Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Ngự / Kính ngữ "quý, ngài"

Âm On (音読み)
ギョ・ゴ
Âm Kun (訓読み)
お・ご

Ví dụ

御社。
Quý công ty.
御案内。
Hướng dẫn (kính ngữ).
機械を制御する。
Điều khiển máy móc.

Bài học có chữ này