合
Ginō.
tokugi · goukaku.vn
朱 JLPT Nihongo Đăng nhập Đăng ký
Bộ thẻ đang học

Gino 1 Từ vựng 251-300

Thẻ 1 / 0 · 0 thuộc · 0 chưa thuộc

MẶT TRƯỚC · Click để lật
Lật thẻ để xem nghĩa

Đăng nhập để lưu tiến độ của bạn.

Space · Lật thẻ
← → · Lùi / Kế tiếp
K · Đã thuộc
U · Chưa thuộc
P · Phát âm