丘
0 nét
·
JLPT N2
Khâu / Đồi
Âm On (音読み)
キュウ
Âm Kun (訓読み)
おか
Ví dụ
丘に登る。
Leo lên đồi.
丘の上から町を見る。
Ngắm thị trấn từ trên đồi.