丁
Đinh / Đơn vị đếm; khu phố
音: チョウ・テイ
訓: —
0 nét
丘
Khâu / Đồi
音: キュウ
訓: おか
0 nét
埼
Kỳ / Mũi đất (chủ yếu dùng trong địa danh)
音: —
訓: —
0 nét
塚
Trủng / Gò, mô đất
音: —
訓: つか
0 nét
奈
Nại / (Chủ yếu dùng trong địa danh/tên riêng)
音: ナ
訓: —
0 nét
媛
Viện / Công chúa, thiếu nữ (chủ yếu trong địa danh)
音: エン
訓: ひめ
0 nét
岡
Cương / Đồi
音: —
訓: おか
0 nét
栃
Lịch / Cây dẻ ngựa (horse chestnut)
音: —
訓: とち
0 nét
梨
Lê / Quả lê
音: リ
訓: なし
0 nét
群
Quần / Bầy, nhóm
音: グン
訓: むれる・むれ・むらがる
0 nét
茨
Từ / Cây gai
音: —
訓: いばら
0 nét
阜
Phụ / Gò đất (chủ yếu trong địa danh)
音: フ
訓: おか
0 nét
阪
Phản / Sườn dốc (thường dùng trong địa danh)
音: ハン
訓: さか
0 nét
鹿
Lộc / Con hươu
音: ロク
訓: しか・か
0 nét