合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
梨
0 nét · JLPT N2

Lê / Quả lê

Âm On (音読み)
リ
Âm Kun (訓読み)
なし

Ví dụ

山梨県。
Tỉnh Yamanashi.
梨を食べる。
Ăn quả lê.

Bài học có chữ này