Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Từ / Cây gai

Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
いばら

Ví dụ

茨城県。
Tỉnh Ibaraki.
茨の道。
Con đường đầy chông gai.

Bài học có chữ này