Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Quần / Bầy, nhóm

Âm On (音読み)
グン
Âm Kun (訓読み)
むれる・むれ・むらがる

Ví dụ

群馬県。
Tỉnh Gunma.
人が群がる。
Mọi người tụ tập đông đúc.

Bài học có chữ này