Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Càn / Khô

Âm On (音読み)
カン
Âm Kun (訓読み)
かわく・かわかす

Ví dụ

洗濯物が乾く。
Quần áo khô.
髪を乾かす。
Sấy khô tóc.
乾燥する。
Bị khô.

Bài học có chữ này