Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Tỉnh / Giếng

Âm On (音読み)
セイ・ショウ
Âm Kun (訓読み)

Ví dụ

井戸水をくむ。
Múc nước giếng.
天井を見上げる。
Ngước nhìn trần nhà.
天井画。
Tranh vẽ trên trần.

Bài học có chữ này