合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
令
0 nét · JLPT N2

Lệnh / Mệnh lệnh, sắc lệnh

Âm On (音読み)
レイ
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

命令に従う。
Tuân theo mệnh lệnh.
号令をかける。
Hô khẩu lệnh.
社長の令嬢。
Con gái của giám đốc.

Bài học có chữ này