偶
0 nét
·
JLPT N2
Ngẫu / Ngẫu nhiên, chẵn
Âm On (音読み)
グウ
Âm Kun (訓読み)
—
Ví dụ
偶数。
Số chẵn.
偶然に再会する。
Tình cờ gặp lại.
偶発的な事故。
Tai nạn ngẫu nhiên.