合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
債
0 nét · JLPT N2

Trái / Nợ, trái phiếu

Âm On (音読み)
サイ
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

負債を抱える。
Mang khoản nợ.
国債を発行する。
Phát hành trái phiếu chính phủ.
債務。
Nghĩa vụ nợ.

Bài học có chữ này