Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Hình / Hình phạt

Âm On (音読み)
ケイ
Âm Kun (訓読み)

Ví dụ

刑に服する。
Chấp hành hình phạt.
死刑。
Án tử hình.
実刑判決。
Bản án tù giam.

Bài học có chữ này