Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký

N2 Kanji Bài 17 社会・2

34 chữ Kanji · cấp N2

Xâm / Xâm phạm
音: シン
訓: おかす
0 nét
Bài / Diễn viên, haiku
音: ハイ
訓:
0 nét
Tượng / Tượng, hình ảnh
音: ゾウ
訓:
0 nét
Hình / Hình phạt
音: ケイ
訓:
0 nét
Cú / Câu, đoạn
音:
訓:
0 nét
Phường / Cậu bé, nhà sư
音: ボウ
訓: ぼう
0 nét
Thục / Lò luyện, trung tâm học thêm
音: ジュク
訓:
0 nét
Khuất / Khuất phục, uốn cong
音: クツ
訓: かがむ・かがめる
0 nét
Tự / Thứ tự, mở đầu
音: ジョ
訓: ついで
0 nét
Phê / Phê bình
音:
訓:
0 nét
Sưu / Tìm kiếm, điều tra
音: ソウ
訓: さがす
0 nét
Địch / Kẻ địch
音: テキ
訓: かたき
0 nét
Hạch / Hạt nhân, cốt lõi
音: カク
訓:
0 nét
殿
Điện / Điện, ngài
音: デン・テン
訓: との・どの
0 nét
Đạo / Trộm cắp
音: トウ
訓: ぬすむ
0 nét
Minh / Liên minh
音: メイ
訓:
0 nét
Pháo / Đại bác
音: ホウ
訓:
0 nét
Kỳ / Cầu nguyện
音:
訓: いのる
0 nét
Trật / Trật tự, thứ tự
音: チツ
訓:
0 nét
簿
Bộ / Sổ sách
音:
訓:
0 nét
Thống / Thống nhất, thống trị
音: トウ
訓: すべる
0 nét
Phạt / Hình phạt
音: バツ
訓: ばつ・ばち
0 nét
Chúng / Đám đông
音: シュウ・シュ
訓:
0 nét
Vệ / Bảo vệ, phòng vệ, vệ sinh
音: エイ
訓:
0 nét
Tài / Phán xét, cắt may
音: サイ
訓: さばく・たつ
0 nét
Lãm / Xem, quan sát
音: ラン
訓:
0 nét
Từ / Lời, từ ngữ
音:
訓: ことば
0 nét
Hộ / Bảo vệ
音:
訓: まもる
0 nét
Tích / Dấu vết, di tích
音: セキ
訓: あと
0 nét
Dũng / Nhảy múa
音: ヨウ
訓: おどる・おどり
0 nét
Thương / Súng
音: ジュウ
訓:
0 nét
Các / Nội các, gác
音: カク
訓:
0 nét
Đội / Đội, đoàn
音: タイ
訓:
0 nét
Lãnh / Lãnh thổ, tiếp nhận
音: リョウ
訓:
0 nét
← Về danh sách bài Ôn tập SRS bài này