Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Phạt / Hình phạt

Âm On (音読み)
バツ
Âm Kun (訓読み)
ばつ・ばち

Ví dụ

罪と罰。
Tội và hình phạt.
刑罰を科す。
Áp dụng hình phạt.
罰金。
Tiền phạt.

Bài học có chữ này