Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Từ / Lời, từ ngữ

Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
ことば

Ví dụ

性質を示す形容詞。
Tính từ chỉ tính chất.
作詞家。
Nhà viết lời bài hát.
英語の歌詞。
Lời bài hát tiếng Anh.

Bài học có chữ này