Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Vệ / Bảo vệ, phòng vệ, vệ sinh

Âm On (音読み)
エイ
Âm Kun (訓読み)

Ví dụ

首相を護衛する。
Hộ tống thủ tướng.
自衛する。
Tự vệ.
食品衛生。
Vệ sinh thực phẩm.

Bài học có chữ này