合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
核
0 nét · JLPT N2

Hạch / Hạt nhân, cốt lõi

Âm On (音読み)
カク
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

核兵器を撤廃する。
Bãi bỏ vũ khí hạt nhân.
核心に迫る。
Đi vào trọng tâm.
組織の中核。
Nòng cốt của tổ chức.

Bài học có chữ này