Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Tài / Phán xét, cắt may

Âm On (音読み)
サイ
Âm Kun (訓読み)
さばく・たつ

Ví dụ

人を裁く。
Phán xét người khác.
裁縫。
May vá.
体裁を整える。
Chỉnh đốn hình thức.

Bài học có chữ này