券
0 nét
·
JLPT N2
Khoán / Vé, phiếu
Âm On (音読み)
ケン
Âm Kun (訓読み)
—
Ví dụ
入場券で駅の構内に入る。
Vào khuôn viên nhà ga bằng vé vào cổng.
定期券を買う。
Mua vé tháng.
乗車券。
Vé tàu xe.