Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Triệu / Triệu tập, gọi; kính ngữ

Âm On (音読み)
ショウ
Âm Kun (訓読み)
めす・めしあがる

Ví dụ

召し上がる。
(Kính ngữ) ăn/uống.
召し使い。
Người hầu.
国会を召集する。
Triệu tập Quốc hội.

Bài học có chữ này