Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Thổ / Nhả, nôn

Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
はく・つく

Ví dụ

息を吐く。
Thở ra.
吐き気がする。
Buồn nôn.
嘔吐。
Nôn mửa.

Bài học có chữ này