合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
吹
0 nét · JLPT N2

Xuy / Thổi

Âm On (音読み)
スイ
Âm Kun (訓読み)
ふく

Ví dụ

風が吹く。
Gió thổi.
笛を吹く。
Thổi sáo.
吹雪。
Bão tuyết.

Bài học có chữ này