噴
0 nét
·
JLPT N2
Phún / Phun
Âm On (音読み)
フン
Âm Kun (訓読み)
ふく
Ví dụ
火山が噴火する。
Núi lửa phun trào.
石油が噴き出す。
Dầu mỏ phun lên.
噴水。
Đài phun nước.