Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Cố / Cứng, cố định

Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
かたまる・かためる・かたい

Ví dụ

コンクリートが固まる。
Bê tông đông cứng.
方針を固める。
Quyết định chắc chắn phương châm.
頭が固い。
Đầu óc cứng nhắc.
固定する。
Cố định.

Bài học có chữ này