劇
Kịch / Kịch, vở diễn
音: ゲキ
訓: —
0 nét
勢
Thế / Thế lực, khí thế, đà
音: セイ
訓: いきおい
0 nét
固
Cố / Cứng, cố định
音: コ
訓: かたまる・かためる・かたい
0 nét
城
Thành / Thành, lâu đài
音: ジョウ
訓: しろ
0 nét
堂
Đường / Tòa nhà, hội trường
音: ドウ
訓: —
0 nét
士
Sĩ / Người có chuyên môn, chiến sĩ
音: シ
訓: —
0 nét
姿
Tư / Dáng vẻ, hình dáng
音: シ
訓: すがた
0 nét
宗
Tông / Tôn giáo, tông phái
音: シュウ・ソウ
訓: —
0 nét
宝
Bảo / Báu vật, kho báu
音: ホウ
訓: たから
0 nét
展
Triển / Triển khai, phát triển
音: テン
訓: —
0 nét
快
Khoái / Dễ chịu, thoải mái
音: カイ
訓: こころよい・こころよく
0 nét
恵
Huệ / Ban ơn, may mắn
音: ケイ・エ
訓: めぐむ・めぐまれる
0 nét
掛
Quải / Treo, mắc, đặt, ngồi
音: カイ
訓: かける・かかる
0 nét
昭
Chiêu / Sáng rõ (thường dùng trong niên hiệu)
音: ショウ
訓: —
0 nét
杉
Sam / Cây tuyết tùng
音: サン
訓: すぎ
0 nét
松
Tùng / Cây thông
音: ショウ
訓: まつ
0 nét
柔
Nhu / Mềm mại, linh hoạt
音: ジュウ・ニュウ
訓: やわらか・やわらかい・やわら
0 nét
栄
Vinh / Phồn vinh, phát triển, dinh dưỡng
音: エイ
訓: さかえる・はえ・はえる
0 nét
桜
Anh / Hoa anh đào
音: オウ
訓: さくら
0 nét
梅
Mai / Hoa mơ, cây mơ
音: バイ
訓: うめ
0 nét
濃
Nồng / Đậm, đặc
音: ノウ
訓: こい・こまやか
0 nét
甘
Cam / Ngọt, nuông chiều
音: カン
訓: あまい・あまえる・あまやかす
0 nét
純
Thuần / Thuần túy, nguyên chất
音: ジュン
訓: —
0 nét
美
Mĩ / Xinh đẹp
音: ビ・ミ
訓: うつくしい
0 nét
脱
Thoát / Cởi, thoát ra
音: ダツ
訓: ぬぐ・ぬげる
0 nét
舞
Vũ / Múa, bay lượn, thăm hỏi
音: ブ
訓: まう・まい
0 nét
蔵
Tạng / Kho, cất giữ
音: ゾウ
訓: くら
0 nét
薄
Bạc / Mỏng, nhạt
音: ハク
訓: うすい・うすめる・うすまる
0 nét
軟
Nhuyễn / Mềm, mềm hóa
音: ナン
訓: やわらか・やわらかい
0 nét
香
Hương / Mùi thơm, hương thơm
音: コウ・キョウ
訓: か・かおる・かおり
0 nét