桜
0 nét
·
JLPT N2
Anh / Hoa anh đào
Âm On (音読み)
オウ
Âm Kun (訓読み)
さくら
Ví dụ
桜が満開だ。
Hoa anh đào nở rộ.
桜エビ。
Tôm sakura.