Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Sam / Cây tuyết tùng

Âm On (音読み)
サン
Âm Kun (訓読み)
すぎ

Ví dụ

杉の花粉。
Phấn hoa cây tuyết tùng.

Bài học có chữ này