松
0 nét
·
JLPT N2
Tùng / Cây thông
Âm On (音読み)
ショウ
Âm Kun (訓読み)
まつ
Ví dụ
松の木。
Cây thông.
門松。
Cây thông trang trí trước cổng dịp năm mới.