Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Tông / Tôn giáo, tông phái

Âm On (音読み)
シュウ・ソウ
Âm Kun (訓読み)

Ví dụ

宗教を信仰する。
Theo tín ngưỡng tôn giáo.
宗派。
Tông phái.

Bài học có chữ này