甘
0 nét
·
JLPT N2
Cam / Ngọt, nuông chiều
Âm On (音読み)
カン
Âm Kun (訓読み)
あまい・あまえる・あまやかす
Ví dụ
親に甘える。
Làm nũng bố mẹ.
子供を甘やかす。
Nuông chiều trẻ con.
食物に甘味料を加える。
Thêm chất tạo ngọt vào thực phẩm.