Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Mai / Chôn, lấp

Âm On (音読み)
マイ
Âm Kun (訓読み)
うめる・うまる・うもれる・うずめる

Ví dụ

穴を埋める。
Lấp hố.
雪に埋もれる。
Bị chôn vùi trong tuyết.
埋立地。
Đất lấn biển.

Bài học có chữ này