孫
0 nét
·
JLPT N2
Tôn / Cháu
Âm On (音読み)
ソン
Âm Kun (訓読み)
まご
Ví dụ
孫が生まれた。
Cháu đã chào đời.
子孫を残す。
Để lại con cháu.