Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Liêu / Ký túc xá

Âm On (音読み)
リョウ
Âm Kun (訓読み)

Ví dụ

大学の寮。
Ký túc xá đại học.
寮生活。
Cuộc sống ký túc xá.
独身寮に入る。
Vào ở ký túc xá dành cho người độc thân.

Bài học có chữ này