合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
将
0 nét · JLPT N2

Tướng / Tướng lĩnh, tương lai

Âm On (音読み)
ショウ
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

チームの主将。
Đội trưởng.
将来の目的。
Mục tiêu trong tương lai.
王将。
Quân tướng (cờ shogi).

Bài học có chữ này