巻
0 nét
·
JLPT N2
Quyển / Cuộn, quấn, tập (sách)
Âm On (音読み)
カン・ケン
Âm Kun (訓読み)
まく・まき
Ví dụ
包帯を巻く。
Quấn băng gạc.
のり巻き。
Cơm cuộn rong biển.
上巻・下巻。
Quyển trên・quyển dưới.