合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
帽
0 nét · JLPT N2

Mạo / Mũ

Âm On (音読み)
ボウ・モウ
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

学生帽。
Mũ học sinh.
麦わら帽子。
Mũ rơm.
彼の腕前には脱帽する。
Khâm phục tài năng của anh ấy.

Bài học có chữ này