偉
Vĩ / Vĩ đại
音: イ
訓: えらい
0 nét
傘
Tản / Ô, dù
音: サン
訓: かさ
0 nét
刷
Loát / In ấn
音: サツ
訓: する・はけ
0 nét
勇
Dũng / Dũng cảm
音: ユウ
訓: いさむ
0 nét
即
Tức / Ngay lập tức
音: ソク
訓: —
0 nét
厳
Nghiêm / Nghiêm khắc, nghiêm ngặt
音: ゲン・ゴン
訓: きびしい・おごそか
0 nét
堅
Kiên / Rắn chắc, kiên định
音: ケン
訓: かたい
0 nét
帽
Mạo / Mũ
音: ボウ・モウ
訓: —
0 nét
拒
Cự / Khước từ
音: キョ
訓: こばむ
0 nét
携
Huề / Mang theo, cùng tham gia
音: ケイ
訓: たずさえる・たずさわる
0 nét
斜
Tà / Xiên, chéo
音: シャ
訓: ななめ
0 nét
枠
Khuông / Khung, khuôn khổ
音: —
訓: わく
0 nét
柄
Bính / Cán, hoa văn, tính cách
音: ヘイ
訓: え・がら
0 nét
潔
Khiết / Trong sạch, dứt khoát
音: ケツ
訓: いさぎよい
0 nét
珍
Trân / Hiếm, quý hiếm
音: チン
訓: めずらしい
0 nét
硬
Ngạnh / Cứng (vật chất)
音: コウ
訓: かたい
0 nét
稼
Giá / Kiếm tiền, thu nhập
音: カ
訓: かせぐ
0 nét
端
Đoan / Mép, đầu mút
音: タン
訓: はし・はた・は
0 nét
簡
Giản / Đơn giản
音: カン
訓: —
0 nét
粧
Trang / Trang điểm
音: ショウ
訓: よそおう
0 nét
縦
Tung / Dọc
音: ジュウ
訓: たて
0 nét
肌
Cơ / Da
音: —
訓: はだ
0 nét
脚
Cước / Chân, chân đế
音: キャク・キャ・カク
訓: あし
0 nét
華
Hoa / Hoa lệ, rực rỡ
音: カ・ケ
訓: —
0 nét
装
Trang / Trang phục, đóng gói
音: ソウ
訓: よそおう
0 nét
詳
Tường / Chi tiết
音: ショウ
訓: くわしい
0 nét
賢
Hiền / Thông minh, khôn ngoan
音: ケン
訓: かしこい
0 nét
鈍
Độn / Cùn, chậm chạp
音: ドン
訓: にぶい・にぶる・なまる
0 nét
鋭
Duệ / Sắc bén, nhạy bén
音: エイ
訓: するどい
0 nét
鏡
Kính / Gương
音: キョウ
訓: かがみ
0 nét
隅
Ngung / Góc
音: グウ
訓: すみ
0 nét
需
Nhu / Nhu cầu
音: ジュ
訓: —
0 nét
革
Cách / Da thuộc, cải cách
音: カク
訓: かわ
0 nét
靴
Ngoa / Giày
音: カ
訓: くつ
0 nét
頑
Ngoan / Cứng đầu, bền bỉ
音: ガン
訓: かたくな
0 nét
髪
Phát / Tóc
音: ハツ
訓: かみ
0 nét