Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký

N2 Kanji Bài 12 働く

36 chữ Kanji · cấp N2

Vĩ / Vĩ đại
音:
訓: えらい
0 nét
Tản / Ô, dù
音: サン
訓: かさ
0 nét
Loát / In ấn
音: サツ
訓: する・はけ
0 nét
Dũng / Dũng cảm
音: ユウ
訓: いさむ
0 nét
Tức / Ngay lập tức
音: ソク
訓:
0 nét
Nghiêm / Nghiêm khắc, nghiêm ngặt
音: ゲン・ゴン
訓: きびしい・おごそか
0 nét
Kiên / Rắn chắc, kiên định
音: ケン
訓: かたい
0 nét
Mạo / Mũ
音: ボウ・モウ
訓:
0 nét
Cự / Khước từ
音: キョ
訓: こばむ
0 nét
Huề / Mang theo, cùng tham gia
音: ケイ
訓: たずさえる・たずさわる
0 nét
Tà / Xiên, chéo
音: シャ
訓: ななめ
0 nét
Khuông / Khung, khuôn khổ
音:
訓: わく
0 nét
Bính / Cán, hoa văn, tính cách
音: ヘイ
訓: え・がら
0 nét
Khiết / Trong sạch, dứt khoát
音: ケツ
訓: いさぎよい
0 nét
Trân / Hiếm, quý hiếm
音: チン
訓: めずらしい
0 nét
Ngạnh / Cứng (vật chất)
音: コウ
訓: かたい
0 nét
Giá / Kiếm tiền, thu nhập
音:
訓: かせぐ
0 nét
Đoan / Mép, đầu mút
音: タン
訓: はし・はた・は
0 nét
Giản / Đơn giản
音: カン
訓:
0 nét
Trang / Trang điểm
音: ショウ
訓: よそおう
0 nét
Tung / Dọc
音: ジュウ
訓: たて
0 nét
Cơ / Da
音:
訓: はだ
0 nét
Cước / Chân, chân đế
音: キャク・キャ・カク
訓: あし
0 nét
Hoa / Hoa lệ, rực rỡ
音: カ・ケ
訓:
0 nét
Trang / Trang phục, đóng gói
音: ソウ
訓: よそおう
0 nét
Tường / Chi tiết
音: ショウ
訓: くわしい
0 nét
Hiền / Thông minh, khôn ngoan
音: ケン
訓: かしこい
0 nét
Độn / Cùn, chậm chạp
音: ドン
訓: にぶい・にぶる・なまる
0 nét
Duệ / Sắc bén, nhạy bén
音: エイ
訓: するどい
0 nét
Kính / Gương
音: キョウ
訓: かがみ
0 nét
Ngung / Góc
音: グウ
訓: すみ
0 nét
Nhu / Nhu cầu
音: ジュ
訓:
0 nét
Cách / Da thuộc, cải cách
音: カク
訓: かわ
0 nét
Ngoa / Giày
音:
訓: くつ
0 nét
Ngoan / Cứng đầu, bền bỉ
音: ガン
訓: かたくな
0 nét
Phát / Tóc
音: ハツ
訓: かみ
0 nét
← Về danh sách bài Ôn tập SRS bài này