Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Trang / Trang điểm

Âm On (音読み)
ショウ
Âm Kun (訓読み)
よそおう

Ví dụ

化粧をする。
Trang điểm.
薄化粧。
Trang điểm nhẹ.
雪化粧。
Lớp tuyết phủ trắng như trang điểm.

Bài học có chữ này