粧
0 nét
·
JLPT N2
Trang / Trang điểm
Âm On (音読み)
ショウ
Âm Kun (訓読み)
よそおう
Ví dụ
化粧をする。
Trang điểm.
薄化粧。
Trang điểm nhẹ.
雪化粧。
Lớp tuyết phủ trắng như trang điểm.