頑
0 nét
·
JLPT N2
Ngoan / Cứng đầu, bền bỉ
Âm On (音読み)
ガン
Âm Kun (訓読み)
かたくな
Ví dụ
頑固な人。
Người cứng đầu.
頑張る。
Cố gắng.
頑丈な橋。
Cây cầu chắc chắn.