Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Ngoa / Giày

Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
くつ

Ví dụ

靴を履く。
Đi giày.
靴下。
Tất (vớ).
製靴業を営む。
Kinh doanh sản xuất giày.

Bài học có chữ này