隅
0 nét
·
JLPT N2
Ngung / Góc
Âm On (音読み)
グウ
Âm Kun (訓読み)
すみ
Ví dụ
部屋の隅。
Góc phòng.
片隅。
Góc khuất.
隅におけない人。
Người không thể xem thường (người có tài).