硬
0 nét
·
JLPT N2
Ngạnh / Cứng (vật chất)
Âm On (音読み)
コウ
Âm Kun (訓読み)
かたい
Ví dụ
硬い石。
Đá cứng.
頭が硬い。
Đầu óc cứng nhắc.
硬貨。
Tiền xu.