斜
0 nét
·
JLPT N2
Tà / Xiên, chéo
Âm On (音読み)
シャ
Âm Kun (訓読み)
ななめ
Ví dụ
斜め後ろの席。
Chỗ ngồi chéo phía sau.
世の中を斜めに見る。
Nhìn đời với cái nhìn lệch lạc.
斜線を引く。
Kẻ đường chéo.