稼
0 nét
·
JLPT N2
Giá / Kiếm tiền, thu nhập
Âm On (音読み)
カ
Âm Kun (訓読み)
かせぐ
Ví dụ
働いてお金を稼ぐ。
Làm việc để kiếm tiền.
時間を稼ぐ。
Câu giờ.
稼ぎが少ない。
Thu nhập ít.