Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Kính / Gương

Âm On (音読み)
キョウ
Âm Kun (訓読み)
かがみ

Ví dụ

鏡を見る。
Soi gương.
老眼鏡。
Kính lão.
眼鏡。
Kính đeo mắt.

Bài học có chữ này