Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Khang / khang trang, khỏe mạnh

Âm On (音読み)
コウ
Âm Kun (訓読み)

Ví dụ

健康的な生活を送る。
Sống một cuộc sống lành mạnh.
健康保険に入る。
Tham gia bảo hiểm y tế.

Bài học có chữ này