Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký

N2 Kanji Bài 4 健康

30 chữ Kanji · cấp N2

Kiện / Khỏe mạnh
音: ケン
訓: すこやか
0 nét
Thương / Vết thương, hư hỏng
音: ショウ
訓: きず・いたむ・いためる
0 nét
Xử / Xử lý, giải quyết
音: ショ
訓:
0 nét
Mệnh / Sinh mệnh, số mệnh
音: メイ
訓: いのち・みこと
0 nét
Nhân / Nguyên nhân
音: イン
訓: よる・ちなむ・ちなみに
0 nét
Áp / Áp lực, áp suất
音: アツ
訓: おす・おさえる・へす
0 nét
Hoàn / Hoàn thành, hoàn toàn
音: カン
訓:
0 nét
Khang / khang trang, khỏe mạnh
音: コウ
訓:
0 nét
Thái / Thái độ, trạng thái
音: タイ
訓:
0 nét
Bạt / Rút ra, nhổ, vượt trội
音: バツ・ハツ
訓: ぬく・ぬける・ぬかす・ぬかる
0 nét
Huống / Tình huống
音: キョウ
訓: まして・いわんや
0 nét
Trạng / Tình trạng, trạng thái, giấy chứng nhận
音: ジョウ
訓:
0 nét
Dị / Khác, bất thường
音:
訓: ことなる・こと
0 nét
Chứng / Triệu chứng, bệnh chứng
音: ショウ
訓:
0 nét
Liệu / Điều trị
音: リョウ
訓:
0 nét
Cân / Gân, cơ, trình tự
音: キン
訓: すじ
0 nét
Tiết / Đốt, khớp, mùa, mốc
音: セツ・セチ
訓: ふし
0 nét
Kiên / Vai
音: ケン
訓: かた
0 nét
Vị / Dạ dày
音:
訓:
0 nét
Bối / Lưng, quay lưng
音: ハイ
訓: せ・せい・そむく・そむける
0 nét
Hung / Ngực
音: キョウ
訓: むね・むな
0 nét
Não / Não bộ
音: ノウ
訓: のう
0 nét
Uyển / Cánh tay, năng lực
音: ワン
訓: うで
0 nét
Yêu / Eo, thắt lưng
音: ヨウ
訓: こし
0 nét
Phúc / Bụng
音: フク
訓: はら
0 nét
Tạng / Nội tạng
音: ゾウ
訓:
0 nét
Xúc / Chạm, tiếp xúc
音: ショク
訓: ふれる・さわる
0 nét
Chẩn / Khám bệnh, chẩn đoán
音: シン
訓: みる
0 nét
Châm / Kim, kim đồng hồ, kim tiêm
音: シン
訓: はり
0 nét
Cốt / Xương
音: コツ
訓: ほね
0 nét
← Về danh sách bài Ôn tập SRS bài này