往
0 nét
·
JLPT N2
Vãng / Đi và về
Âm On (音読み)
オウ
Âm Kun (訓読み)
—
Ví dụ
家と会社を往復する。
Đi lại giữa nhà và công ty.
医者に往診を頼む。
Nhờ bác sĩ đến khám tại nhà.
車の往来が激しい。
Xe cộ qua lại đông đúc.