Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N2

Tảo / Quét dọn

Âm On (音読み)
ソウ
Âm Kun (訓読み)
はく・はらう

Ví dụ

落ち葉を掃く。
Quét lá rụng.
部屋を掃除する。
Dọn dẹp phòng.
教室の清掃をする。
Lau dọn lớp học.

Bài học có chữ này